Tổng Quan Đánh Giá Về Máy In Khổ Lớn HP DesignJet T1300
Máy in khổ lớn HP DesignJet T1300

Tại sao máy in khổ lớn HP DesignJet T1300 là sự lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp

- Giải pháp in ấn, sao chụp, lưu trữ được xây dựng kết hợp lại với nhau thành trung tâm sản xuất
- HP nổi tiếng về giải pháp thiết bị văn phòng như In, Scan, Copy, Lưu trữ
- Tiết kiệm không gian với các giải pháp tích hợp đa chức năng
- Nhanh chóng thích ứng với thay đổi của khách hàng với các tính năng tích hợp như xem trước thời gian thực và phần mềm chỉnh sửa
- Tiết kiệm thời gian vào giấy với 2 cuộn trực tuyến
- Thực hiện nhanh chóng các công việc trong môi trường làm việc độc lập, sao chép, và in các dự án của bạn một cách nhanh chóng
- Hàng loạt chức năng quét và in ấn nhanh chóng và dễ dàng
- Giảm thiểu sự gián đoạn với hộp mực 300ml HP 726 Matte Black Ink Cartridge
- Khả năng quét ảnh chất lượng cao các tài liệu, bản vẽ, bản đồ, áp phích với 4 camera quét công nghệ CCD
- Tiết kiệm giấy với hai cấu hình cuộn
- Ít mực lãng phí nhờ cài đặt hiệu quả và thói quen bảo trì tự động
- Có thể sử dụng mực tương thích thuận tiện và đầu in giá rẻ thông dụng trên hơn 45 quốc gia trên toàn thế giới.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Sau Bán Hàng
Thông số kỹ thuật
|
In | Bản vẽ đường nét (thời gian in cơ học, in ở chế độ nhanh với Economode bật, dùng giấy in phun trắng của HP(bond)) | 28 giây/trang A1, 130 trang A1/giờ. |
| Hình ảnh màu (thời gian in cơ học) | Nhanh: 41m2/giờ (445 Ft2/giờ) trên giấy thường Tối ưu: 3.1m2/giờ (33,3Ft2/giờ) trên giấy ảnh | |
| Độ phân giải | 2400 x 1200 dpi tối ưu hóa từ 1200 x 1200 dpi đầu vào và chế độ tối ưu hóa dành cho giấy vẽ được chọn | |
| Lề (trên x dưới x trái x phải) | Giấy cuộn: 5 x 5 x 5 x 5 mm (0,2 x 0,2 x 0,2 x 0,2 in) (không chừa lề trên giấy ảnh) Giấy tờ: 5 x 16,75 x 5 x 5 mm (0,2 x 0,67 x 0,2 x 0,2) | |
| Công nghệ | In phun nhiệt HP | |
| Loại mực | Mực Dye(C, G, M, pK, Y); Mực Pigment(mK) | |
| Giọt mực | 6pl (C, G, M, pK, Y); 9pl (mK, Y) | |
| Đầu phun | 3 (G & pK, mK & Y, M & C) | |
| Dung tích hộp mực | 300ml (đen mờ) 130ml (xanh, xám,, đỏ, đen mờ, đen ảnh, vàng) 69ml (xanh, xám, đỏ, đen ảnh, vàng) | |
| Độ chính xác nét | /- 0,1% ( /- 0,1% của chiều dài vector chỉ định hoặc /- 0,2mm (hặc lớn hơn) tại 230C (730F) 50-60% độ ẩm tương đối, trên vật liêu in khổ A0/E trong chế độ tối ưu hoặc thông thường với vật liệu in bằng phim mờ HP Matte Film) | |
| Độ rộng nét tối thiểu | 0,02mm (0,008 in) (HP-GL/2 khả định) | |
| Độ rộng nét tối thiểu được bảo đảm | 0,06mm (0,0024 in) (ISO/IEC 13660:2001) – đo trên giấy phim mờ HP | |
|
Quét hình | Tốc độ quét | màu: 3,81 cm/giây (1,5 in/giây) |
| Độ phân giải quét/sao chụp | 600dpi | |
| Kích cữ quét tối đa | 91,4 x 237,8 cm (36 x 93,6 in) | |
| Độ dày quét tối đa | 0,8 mm (0,03 in) | |
|
Sao chụp | Thu nhỏ/ phóng to | 25 đến 400% |
| Số bản sao chụp tối đa | 99 bản | |
| Các thiết lập sao chụp | Chất lượng sao chụp, màu sao chụp, giấy cuộn, kiểu nội dung, kiểu giấy bản gốc, loại bỏ nền, độ tương phản, khử độ lệch. | |
| Giấy | Xử lý giấy | Nạp tờ, hai bộ nạp giấy quận tự động, chuyển đổi cuộn tự động, bộ cắt tự động |
| Loại giấy | · Máy in: Giấy bóng và giấy phủ, Giấy kỹ thuật, Phim, Giấy ảnh, Giấy ngược sáng, Giấy tự dính · Máy quét: Giấy không nhám, Giấy da, Giấy trong mờ, Phim Mylar, Giấy tái chế, Giấy in phơi, Giấy cứng (không dùng ván ép, bảng đá, bảng kim loại hoặc giấy nhám, bẩn, thô, cạnh sắc, kẹp kim loại, hoặc các bề mặt bị cháy hoặc trong suốt) | |
| Bộ nhớ | 32GB (thực), đĩa cứng 160GB | |
|
Kết nối | Giao diện (tiêu chuẩn) | Fast Ethernet (100Bace-T), USB 2.0 cao tốc có chứng nhận, khe cắm phụ kiện EIO Jetdirect |
| Ngôn ngữ in tiêu chuẩn | eMFP: HP-GL/2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI | |
| Trình điều khiển (kèm theo) | HP-GL/2, HP RTL driver cho Windows® (tối ưu hóa với AutoCAD 2000 và cao hơn); HP driver PCL 3 GUI cjo Mac OS X; PostScrip® Windows, Linux,, và Mac driver | |
| Kích thước (mm) | Máy in | 1770 x 721 x 1050mm (69.7 x 28.4 x 41.3 inch) |
| Kiện hàng | Máy in 1930 x 766 x 770mm (76 x 30.2 x 30.3 inch) | |
| Trọng lượng | Máy in | 86 kg |
| Kiện hàng | 109 kg | |
| Loại máy: | In phun |
| Vật liệu in: | Giấy thường, Giấy phủ, Giấy bóng |
| Chức năng: | In |
| Kích thước (mm): | 1770 x 721 x 1050 |
| Loại mực in: | Cyan (C), Gray (G), Magenta (M), Mattle Black (MK), Photo Black (PK), Yellow (Y) |
| Trọng lượng: | 86 Kg |
| Model: HP DesignJet T1300 | Giá: 63.000.000 vnđ | Bảo hành: 12 tháng /10.000 bản chụp | Bảo trì: Trọn đời |
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VĂN PHÒNG CHI HOA
Địa chỉ: Số 53 ngõ 445 Nguyễn Khang, Cầu Giấy, TP Hà Nội
Hotline: 0928668988
Email: theofficesync23@gmail.com


